69
GK
D. Ospina
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
67
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
26
27
26
26
30
29
26
27
27
21
21
23
23
23
23
21
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
65
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
49
Sút xa
10
Chọn vị trí
14
Vô lê
10
Penalty
23
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
9
Chuyền dài
40
Đá phạt
11
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
28
Khéo léo
52
Thăng bằng
53
Phản ứng
57
Kèm người
9
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
43
Thể lực
16
Quyết đoán
17
Nhảy
53
Bình tĩnh
50
TM đổ người
66
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀란테 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández