82
GK
D. Ospina
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
82
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
33
36
34
34
40
38
36
36
36
32
32
33
33
33
33
32
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
85
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
41
Tăng tốc
41
Dứt điểm
19
Lực sút
42
Sút xa
21
Chọn vị trí
25
Vô lê
21
Penalty
34
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
20
Chuyền dài
39
Đá phạt
22
Sút xoáy
19
Rê bóng
21
Giữ bóng
39
Khéo léo
50
Thăng bằng
55
Phản ứng
75
Kèm người
20
Lấy bóng
22
Cắt bóng
33
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
44
Thể lực
36
Quyết đoán
28
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
83
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
79
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀란테 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández