100
RW
N. Công Phượng
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Công Phượng
ST
96
CF
98
RW
100
170cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
93
95
97
97
89
96
72
96
96
62
62
72
72
76
76
62
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
47
Thể chất
80
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
47
Lấy bóng
42
Cắt bóng
47
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
72
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo