121
CF
N. Công Phượng
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Công Phượng
CF
121
RW
121
168cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
115
118
118
118
109
117
93
116
116
84
84
93
93
97
97
84
Tốc độ
120
Sút
115
Chuyền bóng
110
Rê bóng
121
Phòng thủ
69
Thể chất
104
Tốc độ
119
Tăng tốc
122
Dứt điểm
115
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
104
Penalty
113
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
115
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
123
Phản ứng
120
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
96
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo