109
RW
N. Công Phượng
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Công Phượng
RW
109
CF
108
168cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
102
105
106
106
98
104
83
105
105
75
75
83
83
87
87
75
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
100
Rê bóng
109
Phòng thủ
61
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
98
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
89
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
21
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo