96
LB
Đ. Văn Hậu
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đoàn Văn Hậu
LM
93
CB
94
LB
96
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
86
87
89
89
88
87
90
90
90
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
97
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
82
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
96
Chuyền dài
85
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo