109
LB
Đ. Văn Hậu
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đoàn Văn Hậu
LB
109
LWB
109
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
99
100
101
101
100
100
104
102
102
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
107
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
110
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos