103
LB
Đ. Văn Hậu
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đoàn Văn Hậu
LB
103
CB
102
LM
98
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
93
93
94
94
94
93
97
95
95
99
99
100
100
99
99
99
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
101
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández