113
CB
Đ. Văn Hậu
25
24
103
103
105
105
104
103
107
105
105
110
110
110
110
110
110
110
Tốc độ
111
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
114
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
83
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
115
Chuyền dài
99
Đá phạt
86
Sút xoáy
106
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
106
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos