97
CF
Rodrigo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
CF
97
ST
97
CM
87
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
94
94
94
94
84
92
71
91
91
67
67
73
73
75
75
67
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
92
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
97
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
55
Lấy bóng
49
Cắt bóng
50
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
79
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
6
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo