84
ST
Rodrigo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
84
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
81
82
82
82
74
81
63
80
80
59
59
64
64
66
66
59
Tốc độ
89
Sút
80
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
48
Thể chất
73
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
61
Đá phạt
69
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
49
Lấy bóng
46
Cắt bóng
37
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
73
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández