81
ST
Rodrigo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
81
RW
80
LW
80
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
78
77
77
77
68
75
54
76
76
50
50
57
57
59
59
50
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
35
Thể chất
68
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
55
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
23
Lấy bóng
38
Cắt bóng
28
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
68
Thể lực
76
Quyết đoán
57
Nhảy
75
Bình tĩnh
74
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández