93
LB
L. Kurzawa
16
20
81
83
84
84
85
83
87
86
86
87
87
90
90
90
90
87
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
74
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
83
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II | |
| 2010~2015 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo