63
LB
L. Kurzawa
5
15
59
61
61
61
61
61
60
60
60
61
61
60
60
60
60
61
Tốc độ
52
Sút
55
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
55
Tốc độ
51
Tăng tốc
55
Dứt điểm
55
Lực sút
61
Sút xa
51
Chọn vị trí
62
Vô lê
53
Penalty
47
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
43
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
59
Phản ứng
59
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
58
Thể lực
46
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II | |
| 2010~2015 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo