77
LB
L. Kurzawa
9
17
71
73
74
74
73
74
73
74
74
73
73
74
74
74
74
73
Tốc độ
77
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
73
Tăng tốc
83
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
66
Thể lực
68
Quyết đoán
75
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II | |
| 2010~2015 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo