100
CM
João Moutinho
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
100
CAM
100
171cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
93
96
96
96
97
97
94
97
97
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
105
Đá phạt
100
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
79
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo