95
CDM
Javi García
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi García
CDM
95
CM
92
CB
95
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
85
85
83
83
89
85
92
85
85
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
90
Thể chất
98
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
78
Vô lê
59
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
95
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
21
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Boavista FC
|
|
| 2020~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2014~2017 | 제니트 | |
| 2012~2014 |
Manchester City
|
|
| 2009~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2004~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo