82
CDM
Javi García
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi García
CDM
82
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
71
70
67
67
74
70
79
69
69
80
80
75
75
73
73
80
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
60
Lực sút
83
Sút xa
55
Chọn vị trí
63
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
48
Chuyền dài
76
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
77
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Boavista FC
|
|
| 2020~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2014~2017 | 제니트 | |
| 2012~2014 |
Manchester City
|
|
| 2009~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2004~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández