66
CB
Javi García
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi García
CB
66
CDM
65
CM
63
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
56
53
53
60
56
62
54
54
63
63
57
57
56
56
63
Tốc độ
38
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
57
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
40
Tăng tốc
37
Dứt điểm
48
Lực sút
70
Sút xa
50
Chọn vị trí
53
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
41
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
50
Thăng bằng
44
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Boavista FC
|
|
| 2020~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2014~2017 | 제니트 | |
| 2012~2014 |
Manchester City
|
|
| 2009~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2004~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo