99
CB
Dante
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dante
CB
99
LB
94
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
81
81
80
80
85
81
92
82
82
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
86
Sút
70
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
91
Đá phạt
73
Sút xoáy
69
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
90
Kèm người
101
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
86
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo