96
CB
Dante
19
19
78
78
77
77
83
79
90
78
78
93
93
88
88
86
86
93
Tốc độ
81
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
89
Đá phạt
70
Sút xoáy
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
88
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
76
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos