87
CB
Dante
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dante
CB
87
LB
82
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
66
66
66
66
72
67
80
68
68
84
84
79
79
77
77
84
Tốc độ
69
Sút
56
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
48
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
38
Vô lê
53
Penalty
60
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
61
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
68
Quyết đoán
88
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2026 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández