99
LM
C. Gentner
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Gentner
LM
99
CM
99
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
95
95
94
94
96
94
96
96
96
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
94
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
79
Thăng bằng
89
Phản ứng
103
Kèm người
98
Lấy bóng
91
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2023 |
FC Luzern
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2010~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2010 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2008 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo