60
CM
C. Gentner
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Gentner
CM
60
CDM
61
CAM
58
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
55
54
53
53
57
55
58
53
53
58
58
54
54
55
55
58
Tốc độ
29
Sút
56
Chuyền bóng
56
Rê bóng
55
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
30
Tăng tốc
29
Dứt điểm
56
Lực sút
59
Sút xa
57
Chọn vị trí
58
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
55
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
43
Thăng bằng
42
Phản ứng
58
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
56
Nhảy
54
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2023 |
FC Luzern
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2010~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2010 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2008 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo