75
CM
C. Gentner
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Gentner
CM
75
CDM
76
CAM
72
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
69
68
66
66
72
69
73
67
67
71
71
68
68
69
69
71
Tốc độ
40
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
66
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
41
Tăng tốc
39
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
51
Thăng bằng
49
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2023 |
FC Luzern
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2010~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2010 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2008 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo