89
CB
L. Bonucci
16
12
66
67
65
65
75
70
83
68
68
86
86
79
79
77
77
86
Tốc độ
75
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
88
Thể chất
81
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
45
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
39
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
45
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
57
Rê bóng
70
Giữ bóng
77
Khéo léo
61
Thăng bằng
53
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
71
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard