83
CB
L. Bonucci
13
11
62
63
60
60
72
65
78
63
63
80
80
73
73
71
71
80
Tốc độ
60
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
66
Tăng tốc
54
Dứt điểm
42
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
36
Vô lê
56
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
42
Chuyền dài
82
Đá phạt
59
Sút xoáy
54
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
58
Thăng bằng
50
Phản ứng
80
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
68
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
2
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
3
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos