84
CB
L. Bonucci
14
16
64
64
62
62
72
67
79
64
64
81
81
74
74
72
72
81
Tốc độ
60
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ
64
Tăng tốc
57
Dứt điểm
49
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
40
Vô lê
58
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
46
Chuyền dài
82
Đá phạt
61
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
60
Thăng bằng
53
Phản ứng
81
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos