79
CB
L. Bonucci
15
14
62
62
60
60
70
65
77
62
62
79
79
72
72
70
70
79
Tốc độ
58
Sút
55
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
62
Tăng tốc
55
Dứt điểm
47
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
38
Vô lê
56
Penalty
67
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
44
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
54
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
58
Thăng bằng
51
Phản ứng
79
Kèm người
85
Lấy bóng
81
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
67
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard