88
CB
L. Bonucci
15
20
67
68
66
66
76
70
83
68
68
85
85
78
78
76
76
85
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
88
Thể chất
78
Tốc độ
66
Tăng tốc
62
Dứt điểm
53
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
44
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
50
Chuyền dài
85
Đá phạt
65
Sút xoáy
60
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
69
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard