86
CB
L. Bonucci
15
18
65
66
64
64
74
68
81
66
66
83
83
75
75
74
74
83
Tốc độ
59
Sút
59
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
86
Thể chất
78
Tốc độ
62
Tăng tốc
57
Dứt điểm
51
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
42
Vô lê
60
Penalty
71
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
48
Chuyền dài
84
Đá phạt
63
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
83
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
89
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
69
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard