91
CB
L. Bonucci
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Bonucci
CB
91
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
72
72
70
70
80
75
86
72
72
88
88
80
80
79
79
88
Tốc độ
62
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
59
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
48
Vô lê
66
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
54
Chuyền dài
87
Đá phạt
68
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
85
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
87
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
71
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard