81
CM
K. Asamoah
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwadwo Asamoah
CM
81
CDM
81
LM
80
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
12
73
76
76
76
78
77
78
77
77
76
76
77
77
78
78
76
Tốc độ
77
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
55
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
64
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
79
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
3
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2018~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2009~2012 |
Udinese
|
|
| 2008~2008 |
Torino
|
|
| 2008~2009 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo