78
LB
K. Asamoah
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwadwo Asamoah
LB
78
LM
78
CM
79
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
12
71
74
74
74
76
75
76
75
75
74
74
75
75
76
76
74
Tốc độ
75
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
53
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
62
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
76
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
3
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2018~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2009~2012 |
Udinese
|
|
| 2008~2008 |
Torino
|
|
| 2008~2009 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández