71
LB
K. Asamoah
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwadwo Asamoah
LB
71
LM
70
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
10
64
67
67
67
69
68
69
67
67
68
68
68
68
69
69
68
Tốc độ
64
Sút
59
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
48
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
67
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
2
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2018~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2009~2012 |
Udinese
|
|
| 2008~2008 |
Torino
|
|
| 2008~2009 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo