89
GK
J. Lehmann
15
86
34
34
31
31
33
34
33
32
32
37
37
31
31
30
30
37
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
89
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
55
Tăng tốc
60
Dứt điểm
14
Lực sút
46
Sút xa
17
Chọn vị trí
18
Vô lê
17
Penalty
27
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
12
Chuyền dài
14
Đá phạt
11
Sút xoáy
13
Rê bóng
14
Giữ bóng
23
Khéo léo
44
Thăng bằng
42
Phản ứng
86
Kèm người
12
Lấy bóng
16
Cắt bóng
29
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
83
Thể lực
40
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
72
TM đổ người
89
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2003~2008 |
Arsenal
|
|
| 1999~2003 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1998~1999 |
AC Milan
|
|
| 1988~1998 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo