84
GK
J. Lehmann
14
81
28
28
25
25
27
29
28
26
26
31
31
25
25
24
24
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
80
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
49
Tăng tốc
54
Dứt điểm
8
Lực sút
40
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
21
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
6
Chuyền dài
8
Đá phạt
5
Sút xoáy
7
Rê bóng
8
Giữ bóng
17
Khéo léo
38
Thăng bằng
36
Phản ứng
80
Kèm người
6
Lấy bóng
10
Cắt bóng
23
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
77
Thể lực
34
Quyết đoán
77
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
80
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
78
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2003~2008 |
Arsenal
|
|
| 1999~2003 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1998~1999 |
AC Milan
|
|
| 1988~1998 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo