86
GK
J. Lehmann
13
83
30
34
31
31
36
36
38
33
33
38
38
33
33
33
33
38
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
82
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
62
Tăng tốc
57
Dứt điểm
10
Lực sút
29
Sút xa
16
Chọn vị trí
26
Vô lê
7
Penalty
26
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
9
Chuyền dài
13
Đá phạt
10
Sút xoáy
8
Rê bóng
9
Giữ bóng
28
Khéo léo
47
Thăng bằng
56
Phản ứng
77
Kèm người
13
Lấy bóng
8
Cắt bóng
60
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
90
Thể lực
55
Quyết đoán
90
Nhảy
70
Bình tĩnh
70
TM đổ người
84
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
76
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2003~2008 |
Arsenal
|
|
| 1999~2003 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1998~1999 |
AC Milan
|
|
| 1988~1998 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo