87
CB
F. De Boer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
87
LB
85
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
70
70
70
70
78
72
84
73
73
84
84
82
82
81
81
84
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
82
Rê bóng
66
Phòng thủ
87
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
53
Lực sút
81
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
47
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
61
Giữ bóng
76
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández