106
CB
F. De Boer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
106
CDM
106
LB
106
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
95
95
94
94
99
95
103
96
96
103
103
103
103
102
102
103
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
47
Penalty
96
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
100
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
108
Rê bóng
81
Giữ bóng
102
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
108
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo