79
CB
F. De Boer
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
79
LB
76
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
62
62
61
61
70
64
76
64
64
76
76
73
73
72
72
76
Tốc độ
60
Sút
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
59
Phòng thủ
79
Thể chất
71
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
46
Lực sút
74
Sút xa
58
Chọn vị trí
56
Vô lê
40
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
54
Giữ bóng
69
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández