86
GK
D. Seaman
13
83
38
39
38
38
42
41
39
41
41
36
36
37
37
38
38
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
83
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
55
Tăng tốc
51
Dứt điểm
31
Lực sút
35
Sút xa
26
Chọn vị trí
19
Vô lê
32
Penalty
34
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
30
Chuyền dài
37
Đá phạt
29
Sút xoáy
23
Rê bóng
28
Giữ bóng
29
Khéo léo
38
Thăng bằng
41
Phản ứng
79
Kèm người
22
Lấy bóng
19
Cắt bóng
38
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
81
Thể lực
62
Quyết đoán
31
Nhảy
58
Bình tĩnh
71
TM đổ người
81
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
87
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
Manchester City
|
|
| 1990~2003 |
Arsenal
|
|
| 1986~1990 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1985~1986 |
Birmingham City
|
|
| 1982~1985 |
Peterborough united
|
|
| 1981~1982 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo