106
GK
D. Seaman
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Seaman
GK
106
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
103
54
56
56
56
58
58
56
58
58
52
52
53
53
55
55
52
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
104
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
56
Tăng tốc
73
Dứt điểm
50
Lực sút
47
Sút xa
41
Chọn vị trí
37
Vô lê
47
Penalty
52
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
47
Chuyền dài
53
Đá phạt
51
Sút xoáy
40
Rê bóng
51
Giữ bóng
50
Khéo léo
75
Thăng bằng
84
Phản ứng
103
Kèm người
43
Lấy bóng
34
Cắt bóng
57
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
87
Thể lực
72
Quyết đoán
53
Nhảy
87
Bình tĩnh
98
TM đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
106
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
Manchester City
|
|
| 1990~2003 |
Arsenal
|
|
| 1986~1990 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1985~1986 |
Birmingham City
|
|
| 1982~1985 |
Peterborough united
|
|
| 1981~1982 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo