92
GK
D. Seaman
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Seaman
GK
92
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
89
26
25
25
25
24
25
24
26
26
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
94
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
8
Lực sút
21
Sút xa
9
Chọn vị trí
13
Vô lê
8
Penalty
20
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
20
Tạt bóng
11
Chuyền dài
21
Đá phạt
19
Sút xoáy
18
Rê bóng
9
Giữ bóng
24
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
85
Kèm người
1
Lấy bóng
8
Cắt bóng
16
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
82
Thể lực
33
Quyết đoán
30
Nhảy
57
Bình tĩnh
82
TM đổ người
82
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
94
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
Manchester City
|
|
| 1990~2003 |
Arsenal
|
|
| 1986~1990 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1985~1986 |
Birmingham City
|
|
| 1982~1985 |
Peterborough united
|
|
| 1981~1982 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo