83
RW
A. Yarmolenko
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RW
83
RM
83
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
78
80
80
80
75
80
63
80
80
56
56
61
61
65
65
56
Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
41
Thể chất
77
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
33
Lấy bóng
34
Cắt bóng
53
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández