103
RW
A. Yarmolenko
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RW
103
ST
100
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
97
99
100
100
95
99
82
99
99
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
66
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández