87
RM
A. Yarmolenko
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Yarmolenko
RM
87
RW
87
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
84
84
84
84
79
84
66
84
84
58
58
63
63
67
67
58
Tốc độ
81
Sút
85
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
43
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
89
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
56
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2022~ |
Al Ain FC
|
|
| 2022~2023 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2007~2008 | 디나모 키이우 II | |
| 2006~2007 | 데스나 체르니히우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo