84
CAM
Alex Teixeira
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Teixeira
CAM
84
CDM
76
CM
81
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
77
80
81
81
78
81
73
80
80
66
66
73
73
74
74
66
Tốc độ
89
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
79
Lực sút
73
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
50
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
83
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
71
Thể lực
79
Quyết đoán
53
Nhảy
53
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo