68
CAM
Alex Teixeira
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Teixeira
CAM
68
CF
67
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
62
64
64
64
61
65
51
63
63
44
44
48
48
51
51
44
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
54
Chuyền dài
61
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
47
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
61
Thể lực
55
Quyết đoán
46
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández