85
ST
Alex Teixeira
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Teixeira
ST
85
CAM
89
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
82
85
85
85
82
86
71
85
85
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
52
Thể chất
78
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
83
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
58
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
72
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
79
Thể lực
90
Quyết đoán
61
Nhảy
87
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo